dative case

Học thuật
Thân thiện
dative case

The teacher writes a sentence on the board and circles the word in the dative case.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Cách tặng thể: Một dạng biến tố (cách) của danh từ, đại từ hoặc tính từ trong một số ngôn ngữ (như tiếng Latinh, tiếng Đức, tiếng Nga), biểu thị chức năng của từ đó tân ngữ gián tiếp của động từ. thường chỉ người hoặc vật nhận được tác động của hành động một cách gián tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence "I gave her a book", the pronoun "her" is in the dative case in languages that mark it. (Trong câu "Tôi tặng ấy một quyển sách", đại từ " ấy" ở cách tặng thể trong các ngôn ngữ đánh dấu cách này.)
    • Old English had a distinct dative case for nouns. (Tiếng Anh cổ một cách tặng thể riêng biệt cho danh từ.)
    • The dative case often answers the question "to whom?" or "for whom?". (Cách tặng thể thường trả lời cho câu hỏi "cho ai?" hoặc " ai?".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dative of interest" (Tặng thể biểu thị sự quan tâm): Một cách dùng trong một số ngôn ngữ, nơi cách tặng thể được dùng để chỉ người lợi ích hoặc bất lợi từ hành động.

    • In Latin, the dative case can show the person for whom an action is done. (Trong tiếng Latinh, cách tặng thể có thể chỉ người hành động được thực hiện họ.)
  • "Ethical dative" (Tặng thể đạo đức/ cảm xúc): Một cách dùng trong đó cách tặng thể biểu thị mối quan hệ cảm xúc hoặc sự quan tâm của người nói.

    • Some languages use the dative case to express emotional involvement. (Một số ngôn ngữ dùng cách tặng thể để biểu đạt sự dính líu về mặt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dative (Tính từ): Thuộc về cách tặng thể.

    • The dative pronoun "mir" is used in German. (Đại từ tặng cách "mir" được dùng trong tiếng Đức.)
  • Indirect object (Tân ngữ gián tiếp): Chức năng ngữ pháp tương đương trong các ngôn ngữ không biến tố cách (như tiếng Anh hiện đại).

    • In English, the indirect object often comes before the direct object. (Trong tiếng Anh, tân ngữ gián tiếp thường đứng trước tân ngữ trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirect case: Cách gián tiếp (một thuật ngữ mô tả chức năng tương tự).
  • Recipient case: Cách tiếp nhận (nhấn mạnh vào chức năng chỉ người nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ ngữ pháp cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ ngữ pháp chuyên ngành.)

dative case

The teacher writes a sentence on the board and circles the word in the dative case.

Noun
  1. (ngôn ngữ học) cách tặng thể (danh từ chức năng làm tân ngữ gián tiếp của động từ)

Từ đồng nghĩa